Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saúl Guarirapa

Zhejiang Professional FCTiền đạoVEN
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Saúl Guarirapa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—11978320018968%39%506,61
Cúp FA Trung Quốc2026—117000000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/118 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/110 (39%)
Không chiến thắng / thua
23 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 39
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saúl Guarirapa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 2-3dự bị00000—0———
28/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 1-380002117/901/15—6,18
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 1-17000000—0——6,90
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 2-090001109/1416/16—6,21
15/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 2-213000012/300/2V6,38
10/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 1-132001102/503/5—6,45
25/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 0-479002117/1027/16—6,34
17/04/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-090002118/1309/20V6,33
10/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-3900010211/1706/9V6,47
05/04/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongB 0-167001004/814/5—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202018150 nghìn €
04/06/202118150 nghìn €
17/10/202119150 nghìn €
05/06/202219300 nghìn €
30/10/202220300 nghìn €
03/04/202320400 nghìn €
18/07/202320450 nghìn €
03/01/202421400 nghìn €
19/03/202421700 nghìn €
03/06/2024211,2 triệu €
11/12/2024221,0 triệu €
03/06/2025221,5 triệu €
27/11/2025231,2 triệu €
07/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026FC SochiZhejiang Professional FCChuyển nhượng 0.23M €230 nghìn €
09/02/2026Al-SharjahFC SochiCho mượn—
27/09/2025FC SochiAl-SharjahChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025CSKA MoscowFC SochiCho mượn—
11/09/2024FC SochiCSKA MoscowChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
30/06/2024Caracas FCFC SochiHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2024FC SochiCaracas FCCho mượn—
09/01/2024Caracas FCFC SochiChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2020Caracas Futbol Club U20Caracas FCChuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo Anzoátegui SC U20Caracas Futbol Club U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com