
Sassá là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AD Confiança.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/03/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 950 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 2,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 24/03/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/10/2023 | 29 | — |
| 17/04/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/12/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.