
Sassá là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AD Confiança.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 2 | 271 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 36% | 0 | 0 | 3,23 |
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 8 | 2 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 271 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | @ Vila Nova | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 2 | 4/11 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/03/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 950 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 2,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 24/03/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/10/2023 | 29 | — |
| 17/04/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/12/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Nacional FC | AD Confiança | Cho mượn | — |
| 15/07/2026 | AD Confiança | Nacional FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Criciuma | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2025 | Amazonas FC | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2023 | Athletic Club | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Free Player | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cruzeiro - MG | Free Player | Trở lại | — |
| 30/09/2021 | Maritimo | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Cruzeiro - MG | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Coritiba SAF - PR | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Cruzeiro - MG | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2017 | Botafogo - RJ | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Nautico (PE) | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Botafogo - RJ | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Osasco Sporting | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 08/02/2014 | Botafogo - RJ | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực43