Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sassá

AD ConfiançaTiền đạoBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sassá là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AD Confiança.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Nordeste2026—5227100000——10—
Copa do Brasil2026—221390001087%36%003,23
Brazilian Serie C2026—829900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 271 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sassá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSB 0-3dự bị00000—0———
22/04/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 0-2dự bị00000—0———
19/03/2026Copa do Brasil@ Vila NovaH 0-065001027/824/11—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 950 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201218200 nghìn €
05/12/201218200 nghìn €
30/03/201420200 nghìn €
25/12/201420700 nghìn €
30/05/201521700 nghìn €
10/09/201521650 nghìn €
14/12/201521950 nghìn €
26/05/201622750 nghìn €
27/11/2016222,2 triệu €
06/12/2017232,2 triệu €
22/05/2018243,0 triệu €
17/02/2019253,0 triệu €
26/11/2019251,6 triệu €
07/04/2020261,3 triệu €
08/09/2020261,3 triệu €
24/03/202127700 nghìn €
20/05/202127700 nghìn €
11/08/202127700 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
04/08/202228350 nghìn €
27/12/202228300 nghìn €
31/10/202329—
17/04/202430500 nghìn €
26/11/202430400 nghìn €
26/06/202531350 nghìn €
23/11/202531250 nghìn €
31/12/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Nacional FCAD ConfiançaCho mượn—
15/07/2026AD ConfiançaNacional FCChuyển nhượng—
31/12/2025CriciumaAD ConfiançaChuyển nhượng—
10/04/2025Amazonas FCCriciumaChuyển nhượng—
27/04/2023Athletic ClubAmazonas FCChuyển nhượng—
31/12/2022Centro Sportivo AlagoanoAthletic ClubChuyển nhượng—
07/04/2022Free PlayerCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
31/12/2021Cruzeiro - MGFree PlayerTrở lại—
30/09/2021MaritimoCruzeiro - MGCho mượn—
28/01/2021Cruzeiro - MGMaritimoChuyển nhượng—
23/09/2020Coritiba SAF - PRCruzeiro - MGCho mượn—
19/01/2020Cruzeiro - MGCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
19/06/2017Botafogo - RJCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2014Nautico (PE)Botafogo - RJCho mượn—
02/07/2014Botafogo - RJNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/03/2014Osasco SportingBotafogo - RJCho mượn—
08/02/2014Botafogo - RJOsasco SportingChuyển nhượng—
31/12/2011Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com