Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasha Julian Marcich

28Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sasha Julian Marcich là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
38Đá chính
3.358Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1679Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29282.48320320676%52%606,70
Copa Libertadores2026—665300004075%53%006,55
Copa Argentina2026—221800000083%20%006,47
Copa Sudamericana2026—221650001073%40%106,14

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.483 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
809/1051 (76%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
34/104 (32%)
Chuyền dài chính xác
49/150 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/59
Cắt bóng
30
Phá bóng
84
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
135/257 (52%)
Không chiến thắng / thua
30 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 95
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
461
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/177 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/30 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sasha Julian Marcich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0900100321/2456/9—8,24
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0901032034/4502/6—8,08
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0900000425/4015/10—6,68
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1900011028/3814/7V5,78
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0900010157/69310/13—7,07
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0900011430/3725/11—7,26
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1900000016/2668/12—6,34
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1900010127/4045/8—6,21
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-3900000024/2937/11—6,11
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-0900100336/4311/2—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212310 nghìn €
04/07/202224175 nghìn €
15/12/202224250 nghìn €
03/07/202325500 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
11/06/202426650 nghìn €
12/12/2024261,0 triệu €
01/06/2025271,5 triệu €
23/09/2025272,0 triệu €
16/12/2025273,0 triệu €
21/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025CA PlatenseClub Atlético LanúsHết hạn mượn 0.536915M €536 nghìn €
30/12/2022AA Estudiantes (Río Cuarto)CA PlatenseCho mượn—
15/06/2022CA PlatenseAA Estudiantes (Río Cuarto)Chuyển nhượng—
12/06/2022CA San Telmo ReservesCA PlatenseCho mượn—
06/01/2022CA PlatenseCA San Telmo ReservesChuyển nhượng—
30/12/2021Talleres Rem de EscaladaCA PlatenseCho mượn—
11/07/2021CA PlatenseTalleres Rem de EscaladaChuyển nhượng—
31/12/2020Club Atlético Platense IICA PlatenseChuyển nhượng—
30/06/2019Club Atlético Platense U20Club Atlético Platense IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy45
  • Sức mạnh76
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com