
Sascha Mockenhaupt là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Tiểu sử Sascha Mockenhaupt
Sascha Mockenhaupt, sinh ngày 10/09/1991, là hậu vệ của SV Wehen Wiesbaden và năm nay 35 tuổi. Cầu thủ người Germany cao 187 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Sau khi chuyển từ 1. FC Kaiserslautern đến Bodo Glimt vào ngày 15/08/2016, cầu thủ được chuyển đến SV Wehen Wiesbaden ngày 03/01/2017. Giá trị cao nhất được ghi nhận của cầu thủ là 500 nghìn € vào năm 2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 3/6 | — | 7,09 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,23 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 7/8 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/22 | 1 | 3/8 | — | 7,46 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 5,61 |
| 06/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 3/7 | V | 5,30 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/28 | 0 | 8/12 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/08/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/10/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/01/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/01/2019 | 27 | 375 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | SV Wehen Wiesbaden | SG Hüffelsheim-Niederhausen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Bodo Glimt | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | 1. FC Kaiserslautern | Bodo Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Aalen | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1. FC Kaiserslautern | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SG 06 Betzdorf | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SG 06 Betzdorf U19 | SG 06 Betzdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SG 06 Betzdorf U17 | SG 06 Betzdorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Bayer 04 Leverkusen Am | SG 06 Betzdorf U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực41