Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sascha Horvath

LASK LinzTiền vệAUT
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Sascha Horvath là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
887Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9971510211385%40%107,06
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221550003184%18%106,35
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10170000090%0%006,19
Austrian Cup2026-2027—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/405 (85%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
22/44 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/55 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/69 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sascha Horvath · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2650000222/2800/2V6,46
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0900011652/6114/6—7,20
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2900000221/2800/8—6,24
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1170000010/1100/1—6,19
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3681111430/3403/4—8,55
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2900020239/4311/3V6,60
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1900031236/4102/9—6,24
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1880010262/7001/6—6,65
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0640100236/3912/4—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201316250 nghìn €
03/06/201316250 nghìn €
26/12/201317400 nghìn €
19/06/201417800 nghìn €
10/01/201518500 nghìn €
16/06/201518500 nghìn €
28/12/201519600 nghìn €
31/05/201619800 nghìn €
21/12/201620800 nghìn €
01/06/201720800 nghìn €
21/01/201821650 nghìn €
18/06/201821650 nghìn €
15/10/201822500 nghìn €
07/01/201922350 nghìn €
02/06/201922400 nghìn €
24/09/201923600 nghìn €
12/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
14/07/202023400 nghìn €
10/09/202024350 nghìn €
20/12/202024700 nghìn €
01/06/202124700 nghìn €
15/12/2021251,2 triệu €
10/03/2022251,5 triệu €
26/05/2022251,5 triệu €
09/11/2022261,5 triệu €
11/06/2023261,8 triệu €
10/12/2023272,0 triệu €
20/05/2024272,5 triệu €
09/10/2024282,0 triệu €
16/12/2024281,5 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
21/12/2025291,8 triệu €
25/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2021TSV HartbergLASK LinzHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
04/10/2020Dynamo DresdenTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2019FC Wacker InnsbruckDynamo DresdenCho mượn—
05/02/2019Dynamo DresdenFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2017Sturm GrazDynamo DresdenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2015Austria ViennaSturm GrazChuyển nhượng—
30/10/2013Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2013Austria ViennaYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/01/2013Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2011AKA Austria Wien U16Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2010FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
31/07/2005SV Schwechat YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com