Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saša Marković

Tiền vệSRB
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Saša Marković là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saša Marković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-2dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 4-1dự bị00000—0———
26/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 0-0dự bị00000—0———
20/07/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-4dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaT 2-1100000—0——6,47
18/05/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 350 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 650 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/200918350 nghìn €
20/04/201019600 nghìn €
10/10/201019800 nghìn €
25/10/201120600 nghìn €
15/04/201221650 nghìn €
01/10/2012211,2 triệu €
17/04/2013221,0 triệu €
24/11/201322900 nghìn €
10/11/201423600 nghìn €
14/06/201524600 nghìn €
19/11/2015241,0 triệu €
21/02/201624800 nghìn €
14/07/201625700 nghìn €
26/10/201625600 nghìn €
23/01/201725600 nghìn €
28/06/201726600 nghìn €
31/12/201726500 nghìn €
25/04/201827800 nghìn €
30/12/2018271,2 triệu €
24/06/2019281,2 triệu €
05/01/202028900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
05/10/202029750 nghìn €
13/05/202130750 nghìn €
28/09/202130600 nghìn €
10/01/202230500 nghìn €
19/06/202231300 nghìn €
09/01/202331250 nghìn €
21/06/202332200 nghìn €
26/12/202332200 nghìn €
09/06/202433200 nghìn €
26/12/202433150 nghìn €
11/06/202534100 nghìn €
10/12/20253450 nghìn €
04/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com