
Saša Marković
Tiền vệSRB
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Saša Marković là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,47 |
| 18/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2009 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/04/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/10/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 25/10/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/04/2012 | 21 | 650 nghìn € |
| 01/10/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/04/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/11/2013 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/04/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 05/10/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/05/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 28/09/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực44