
Saša Ivković là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 27% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 100% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/52 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/33 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/83 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 2/9 | — | 7,26 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/83 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/08/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/03/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 03/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/05/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Wahda(UAE) | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Baniyas Club | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Maribor | Baniyas Club | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 11/01/2018 | FK Vozdovac Beograd | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2017 | Ashdod MS | FK Vozdovac Beograd | Cho mượn | — |
| 27/08/2016 | FK Vozdovac Beograd | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Partizan Belgrade | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Backa Backa Palanka | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Partizan Belgrade | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CSK Pivara Celarevo | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực51