
Sarafianos Papasarafianos là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 37% | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 33% | 0 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/9 | — | 5,38 |
| 28/10/2026 | Cúp Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 2/7 | — | 5,79 |
| 26/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Hy Lạp | vs Marko | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | Cúp Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | Cúp Hy Lạp | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |