Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saoud Al Khater

35Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Saoud Al Khater là thủ môn 35 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Qatar Amir Cup2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saoud Al Khater · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0dự bị000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0dự bị000—0———
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4dự bị000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1dự bị000—0———
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0dự bị000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 1-29060011/2301/1—6,57
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KuwaitT 2-1dự bị000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201322100 nghìn €
08/05/20182775 nghìn €
02/05/201928175 nghìn €
03/04/202028175 nghìn €
30/12/202029200 nghìn €
12/08/202130150 nghìn €
09/01/202230150 nghìn €
24/05/202231150 nghìn €
09/11/202231100 nghìn €
29/05/202332100 nghìn €
26/11/202332250 nghìn €
01/05/202433250 nghìn €
09/12/202433200 nghìn €
27/05/202534175 nghìn €
29/12/202534175 nghìn €
13/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Al-Wakrah Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
06/08/2019Al Duhail Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019Al-Sailiya Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2018Al Duhail Sports ClubAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2018Al-Rayyan Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
31/08/2017Al Duhail Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017El-Jaish SC (- 2017)Al Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Wakrah Sports ClubEl-Jaish SC (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2010Al-Wakrah SC OlympicAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com