Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sanukran Thinjom

33Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sanukran Thinjom là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.

Tiểu sử Sanukran Thinjom

Sanukran Thinjom là tiền vệ của Singha Chiangrai United, mang quốc tịch Thailand, sinh ngày 12/09/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận, 21 phút thi đấu và điểm trung bình 4,13; tại VĐQG Thái Lan ra sân 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất 200 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—30210000050%60%004,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 4,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sanukran Thinjom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2100000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 1-210000001/112/3—6,09
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedB 0-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-110000000/111/2—6,29
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 1-09000005/501/2—6,83
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsH 0-014000004/40——6,53
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 1-01000000/200/1—6,77
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCH 1-122001104/511/2—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20172375 nghìn €
02/07/20172375 nghìn €
11/02/20182450 nghìn €
02/07/201824100 nghìn €
20/02/201925200 nghìn €
11/03/202026200 nghìn €
24/01/202127200 nghìn €
09/01/202228200 nghìn €
14/08/202228150 nghìn €
22/01/202329150 nghìn €
24/09/202330150 nghìn €
25/02/202430125 nghìn €
25/08/202430125 nghìn €
08/12/202431150 nghìn €
01/05/202531125 nghìn €
21/12/202532125 nghìn €
14/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com