
Santipharp Channgom là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Tiểu sử Santipharp Channgom
Santipharp Channgom, sinh ngày 23/09/1996, là hậu vệ của Chonburi FC, quốc tịch Thailand, hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại VĐQG Thái Lan với 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 47% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/76 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/35 | 3 | 4/10 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 3/5 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 27/35 | 3 | 5/10 | — | 7,37 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 2/6 | — | 6,92 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/39 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 5/8 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực41