Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santipharp Channgom

Chonburi FCHậu vệTHA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Santipharp Channgom là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Tiểu sử Santipharp Channgom

Santipharp Channgom, sinh ngày 23/09/1996, là hậu vệ của Chonburi FC, quốc tịch Thailand, hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại VĐQG Thái Lan với 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—411810000067%47%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/76 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santipharp Channgom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2450000011/2001/1—5,70
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2900000426/3534/10—6,68
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-122000006/711/3—6,32
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-324000008/1433/5—5,93
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1750020427/3535/10—7,37
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-2890000212/1812/6—6,92
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-0890011029/3913/9—6,20
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2860000128/3201/1—6,60
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-4840021016/2115/8—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20182150 nghìn €
02/07/20182175 nghìn €
11/03/202023100 nghìn €
24/01/202124200 nghìn €
09/01/202225250 nghìn €
14/08/202225300 nghìn €
22/01/202326250 nghìn €
24/09/202327200 nghìn €
09/01/202427250 nghìn €
25/08/202427200 nghìn €
01/05/202528200 nghìn €
21/12/202529200 nghìn €
14/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com