Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Sosa

27Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Santiago Sosa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.045Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1045Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—976750007185%54%006,56
Copa Sudamericana2026—332701004183%62%106,89
Copa do Brasil2026—211000000071%62%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/455 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
25/43 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
23
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
25 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/225 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Sosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3900000062/7626/10—6,34
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1740000145/5038/11—7,03
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0780000037/4207/14V6,64
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-010000009/1212/2—6,56
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1900010053/6004/8—6,67
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0760010047/5136/12—6,90
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0830000038/4624/11—6,50
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1900010158/6723/8—6,69
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0130010011/1502/2—6,81
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1900011175/8246/13—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,2 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/2019202,0 triệu €
05/08/2019207,5 triệu €
04/12/2019207,5 triệu €
07/04/2020206,7 triệu €
07/02/2021217,5 triệu €
15/04/2021217,5 triệu €
08/07/2021226,0 triệu €
08/11/2021226,0 triệu €
17/08/2022235,0 triệu €
07/11/2022235,0 triệu €
21/08/2023244,0 triệu €
17/12/2023244,0 triệu €
11/06/2024254,2 triệu €
29/09/2024256,0 triệu €
12/12/2024257,0 triệu €
01/06/2025268,0 triệu €
16/12/2025269,0 triệu €
17/03/2026268,0 triệu €
21/05/2026278,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Racing Club de AvellanedaVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 6.05M €6,0 triệu €
19/01/2025Atlanta UnitedRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
30/12/2024Racing Club de AvellanedaAtlanta UnitedCho mượn—
18/01/2024Atlanta UnitedRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
11/02/2021River PlateAtlanta UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2019River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2018Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh78
  • Thể lực76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com