
Santiago Rodríguez
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Santiago Rodríguez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 8 | 685 | 1 | 0 | 1 | 17 | 3 | 73% | 34% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/169 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/94 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 47
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 29/09/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh23
- Thể lực34