
Santiago Paiva Mattos
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Santiago Paiva Mattos là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Santos de Nasca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 4 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 675 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 525 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Cerro Montevideo | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Club Guabira | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Manta FC | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Plaza Colonia | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Arsenal de Sarandi | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Danubio FC | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Cerro Largo | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 21/04/2021 | Danubio FC | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |