
Santiago Ormeño
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Santiago Ormeño là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Montevideo Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 7 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 07/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 18/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Free player | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Qingdao Hainiu | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2025 | Club Deportivo Guadalajara | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Puebla | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Club Deportivo Guadalajara | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Juarez | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Club Deportivo Guadalajara | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Club Leon | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puebla | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Cusco FC | Puebla | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Puebla | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lobos BUAP II | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | UNAM Pumas II | Lobos BUAP II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Pioneros de Cancún | UNAM Pumas II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | UNAM Pumas II | Pioneros de Cancún | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club America II | UNAM Pumas II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF América U17 | Club America II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực49