Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Núñez

26Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Santiago Núñez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2511Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20171.51610120684%63%616,89
Copa Libertadores2026—876350008582%63%007,09
Copa Argentina2026—332700000079%77%107,26
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11900002078%56%106,07
Siêu cúp Argentina——11900002078%56%106,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.516 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
762/901 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/133 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
26
Phá bóng
136
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/147 (63%)
Không chiến thắng / thua
54 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/318 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
24/50 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/61 (63%)
Không chiến thắng / thua
22 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/120 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/32 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/22 (77%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/50 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/50 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Núñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2dự bị00000—0———
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0900042030/3728/9—7,29
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0900010133/4201/4—6,71
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1900000140/5848/10—6,79
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3900020039/5029/16V6,07
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2900030155/6808/13—6,57
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0900000029/3323/6—7,15
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1900021248/5328/11V7,74
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1900011042/5201/3—6,52
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1130000018/2311/2—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20222225 nghìn €
25/10/20222250 nghìn €
03/07/2023231,0 triệu €
03/10/2023232,0 triệu €
18/12/2023232,7 triệu €
13/06/2024242,7 triệu €
10/12/2024242,7 triệu €
01/06/2025252,7 triệu €
23/09/2025252,5 triệu €
16/12/2025252,5 triệu €
17/03/2026252,0 triệu €
21/05/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2025Santos LagunaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2023Estudiantes La PlataSantos LagunaHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
31/07/2022Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2020Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh85
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com