Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Moyano

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Santiago Moyano là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
1.751Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25231.7510019176%50%506,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
21/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
439/575 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/33 (24%)
Chuyền dài chính xác
34/84 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
25
Phá bóng
56
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/172 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 66
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
257
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Moyano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-118000004/50——6,31
19/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaH 2-2690010014/1726/9—6,43
12/09/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 1-3650000024/2712/3V6,01
07/09/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 0-1740020119/2335/9—6,74
30/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-0900000021/2812/4—6,31
25/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreB 1-2900000048/5602/5—6,90
17/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-1610000019/2235/7—7,19
11/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-119000012/200/1V6,03
04/08/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 1-0780100218/2703/8V6,78
31/07/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 0-2760000017/2603/7—5,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201921150 nghìn €
16/02/20202250 nghìn €
16/05/20212375 nghìn €
21/12/202124100 nghìn €
04/07/202224150 nghìn €
15/12/202225200 nghìn €
16/07/202325275 nghìn €
03/12/202326325 nghìn €
25/06/202426300 nghìn €
28/11/202427300 nghìn €
01/06/202527500 nghìn €
16/12/202528600 nghìn €
21/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Deportivo MaipuCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
30/12/2025CA Central Cordoba SDEDeportivo MaipuCho mượn—
07/01/2025Deportivo MaipuCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
31/12/2022CA Talleres IIDeportivo MaipuChuyển nhượng—
30/12/2022Deportivo MaipuCA Talleres IICho mượn—
13/01/2022CA Talleres IIDeportivo MaipuChuyển nhượng—
30/12/2021Villa DalmineCA Talleres IICho mượn—
30/06/2019CA Talleres IIVilla DalmineChuyển nhượng—
29/06/2019Instituto de CórdobaCA Talleres IICho mượn—
30/06/2018CA Talleres IIInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
31/12/2017CA Talleres de Cordoba U20CA Talleres IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com