
Santiago Longo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
1.010Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 11 | 1.010 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 85% | 52% | 3 | 0 | 6,57 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/513 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/99 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 7,26 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 2/7 | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 1/7 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | V | 6,75 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/59 | 2 | 3/7 | Đ | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52