
Santiago Germán Solari Ferreyra
Santiago Germán Solari Ferreyra là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Tiểu sử Santiago Germán Solari Ferreyra
Santiago Germán Solari Ferreyra là tiền đạo người Argentina, sinh ngày 19/01/1998, 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Club Atlético Newell's Old Boys. Chiều cao 178 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 22 trận với 1428 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 2,7 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 3,5 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Racing Club de Avellaneda sang Club Atlético Newell's Old Boys vào ngày 01/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 16 | 1.334 | 2 | 0 | 4 | 31 | 8 | 65% | 38% | 3 | 0 | 6,67 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 62% | 60% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.334 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/31
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/343 (65%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/160 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 67
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 246
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/24 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 5/10 | V | 8,20 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 2/7 | — | 6,18 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 21/25 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 2 | 4/8 | — | 6,14 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/14 | 0 | 2/4 | V | 6,10 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 3/5 | V | 6,63 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 7,19 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 3,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Defensa Y Justicia | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.73855M € | 2,7 triệu € |
| 22/01/2023 | Juventud Unida Universitario Reserves | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Juventud Unida Universitario Reserves | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Juventud Unida Universitario Reserves | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Atletico Atlanta | Juventud Unida Universitario Reserves | Cho mượn | — |
| 15/02/2021 | Juventud Unida Universitario Reserves | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Sporting Victoria (San Luis) | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Velez Sarsfield U20 | Club Sporting Victoria (San Luis) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực49