
Santiago Echeverria là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.545Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1545Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 14 | 11 | 978 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,74 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 6 | 567 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 88% | 72% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 978 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/550 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/76 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/261 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/25 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/46 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 3/4 | V | 6,90 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 4/4 | — | 6,89 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/4 | — | 7,62 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 3/5 | — | 7,12 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/47 | 2 | 4/5 | — | 7,42 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 4/7 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/03/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/03/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Nacional Potosi | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Jorge Wilstermann | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Guabira | Jorge Wilstermann | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Jorge Wilstermann | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | CA Brown Adrogue | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Free Player | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dep.Independiente Medellin | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2017 | Mineros de Zacatecas | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | CA Huracan | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | CA Brown Adrogue | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Almirante Brown | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | CA Boca Juniors II | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực54