
Santiago Cordoba là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.369Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 14 | 1.189 | 6 | 0 | 2 | 37 | 11 | 80% | 50% | 2 | 1 | 6,72 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.189 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/37
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/223 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 4/11 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/5 | V | 6,38 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | V | 6,33 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 3/8 | — | 7,76 |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực45