
Santiago Cordoba
1997Năm sinh
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Santiago Cordoba là tiền đạo sinh năm 1997 quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Tiểu sử Santiago Cordoba
Santiago Cordoba là tiền đạo sinh năm 1997 của câu lạc bộ Deportivo Pasto, mang quốc tịch Colombia. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận với 1369 phút thi đấu, ghi 6 bàn và kiến tạo 2 lần, điểm trung bình đạt 6,72. Tại Primera A Colombia, cầu thủ ra sân 24 trận, còn ở Cúp Colombia là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.369Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 14 | 1.189 | 6 | 0 | 2 | 37 | 11 | 80% | 50% | 2 | 1 | 6,72 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.189 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/37
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/223 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 10 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 4/11 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/5 | V | 6,38 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | V | 6,33 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 3/8 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực45