
Santiago Castaneda
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Santiago Castaneda là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 58% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 75% | 0 | 0 | 7,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/244 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 4 | 7/8 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/39 | 1 | 8/17 | — | 5,99 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 4 | 8/9 | — | 7,97 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/52 | 2 | 3/7 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 3 | 6/12 | V | 6,08 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/65 | 0 | 3/4 | — | 7,44 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 58/72 | 0 | 11/15 | — | 6,54 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/44 | 4 | 9/13 | V | 6,05 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 4/8 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 18/05/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực50