
Santiago Beltrán là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
42Trận ra sân
41Đá chính
3.761Phút
89Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 33 | 32 | 2.955 | 72 | 6 | 16 | 69% | 92% | 0 | 0 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 7 | 626 | 15 | 2 | 4 | 50% | 0% | 0 | 1 | 6,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.955 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 72
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/652 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 89/286 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/14 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/130 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/87 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 15/27 | 1 | 2/2 | — | 7,52 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,78 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | 2/2 | — | 6,96 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,85 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 9,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 21 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 168
- Chỉ số 254
- Chỉ số 460
- Chỉ số 359