
Santiago Arzamendia
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị
Santiago Arzamendia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 14% | 1 | 0 | 6,00 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/6 | V | 5,54 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Bolivia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/02/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | Cadiz CF | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Cerro Porteno | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Cadiz CF | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Cerro Porteno | Cadiz CF | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực62