
Santiago Andrés Natera Maradey
Monagas SCTiền vệ
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Santiago Andrés Natera Maradey là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Monagas SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 17 | 6 | 273 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 41% | 0 | 0 | 2,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 2,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/140 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực38