Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Andrés Natera Maradey

Monagas SCTiền vệ
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Santiago Andrés Natera Maradey là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Monagas SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1873630002085%43%10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 363 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/199 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
8 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Andrés Natera Maradey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 0-2900000154/5937/15V6,60
25/10/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 1-2dự bị00000—0———
19/10/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 3-3dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 2-120000009/1000/3—6,20
20/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoH 1-1240000013/1301/3—6,60
17/09/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCT 1-09000001/400/1—6,48
07/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20231775 nghìn €
03/01/202418100 nghìn €
13/06/20241850 nghìn €
05/12/20241950 nghìn €
18/06/202519150 nghìn €
04/12/202520275 nghìn €
28/05/202620275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com