
Santiago Andres Aguilar Murillo
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Santiago Andres Aguilar Murillo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1049Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 12 | 1.049 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 50% | 5 | 1 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.049 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/481 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/97 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/61 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 8/9 | — | 7,51 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 1/4 | V | 6,63 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 2/3 | — | 5,45 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 3/4 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 0/4 | Đ | 5,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh72
- Thể lực56