
Santiago Andres Aguilar Murillo
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Santiago Andres Aguilar Murillo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Tiểu sử Santiago Andres Aguilar Murillo
Santiago Andres Aguilar Murillo là hậu vệ của câu lạc bộ Deportivo Pereira, mang quốc tịch Colombia và hiện 28 tuổi. Sinh ngày 30/07/1998, cầu thủ cao 188 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 15 trận, ghi 1 bàn trong 1229 phút thi đấu và có điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1229Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 14 | 1.229 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 53% | 5 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.229 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/535 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/108 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 25/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 8/9 | — | 7,51 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 1/4 | V | 6,63 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 2/3 | — | 5,45 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 3/4 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 0/1 | V | 6,09 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 0/4 | Đ | 5,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh72
- Thể lực56