
santi boriko là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Teruel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | CD Castellón B | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arenas Club de Getxo | CD Castellón B | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | CD Castellón B | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | CE Europa | CD Castellón B | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | CE Europa B | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CE Europa U19 | CE Europa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | UD Unificacion Bellvitge U19 | CE Europa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | UE Sant Andreu U19 | UD Unificacion Bellvitge U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực27