Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sansern Limwatthana

29Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sansern Limwatthana là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—321500013172%47%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/62 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sansern Limwatthana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2630011412/2214/9—6,05
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 1-2650120317/2203/6V6,99
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedB 0-1220000015/1701/2—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20131650 nghìn €
26/12/201316100 nghìn €
21/04/201416125 nghìn €
04/04/201618125 nghìn €
16/07/201618125 nghìn €
23/02/201719100 nghìn €
02/07/20171975 nghìn €
11/02/20182075 nghìn €
02/07/20182075 nghìn €
20/02/201921100 nghìn €
11/03/20202275 nghìn €
24/01/20212375 nghìn €
09/01/202224125 nghìn €
14/08/202225100 nghìn €
22/01/20232575 nghìn €
24/09/20232675 nghìn €
25/02/20242650 nghìn €
29/07/202426—
22/09/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Burapha UnitedSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
22/07/2025Free playerBurapha UnitedChuyển nhượng—
30/11/2024Royal Thai Navy FCFree playerTrở lại—
29/07/2024Sukhothai FCRoyal Thai Navy FCChuyển nhượng—
12/06/2023Chiangmai United FCSukhothai FCChuyển nhượng—
30/06/2022Port FCChiangmai United FCChuyển nhượng—
30/05/2021Trat FCPort FCCho mượn—
21/12/2020Port FCTrat FCChuyển nhượng—
29/11/2019Ayutthaya UnitedPort FCCho mượn—
25/06/2019Port FCAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
03/01/2019True Bangkok UnitedPort FCChuyển nhượng—
29/11/2018Sukhothai FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
23/06/2017True Bangkok UnitedSukhothai FCChuyển nhượng—
17/06/2017Ubon UMT UnitedTrue Bangkok UnitedCho mượn—
07/02/2017True Bangkok UnitedUbon UMT UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Buriram UnitedTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Central United FCBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Waitakere UnitedCentral United FCChuyển nhượng—
30/06/2013Central United FCWaitakere UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com