Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sanjuana Munoz

Atlas (nữ)Tiền đạoMEX
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sanjuana Munoz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
798Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
798Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—11107981019475%45%103,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 3,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/330 (75%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/66 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sanjuana Munoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)H 1-1810131111/2412/7—7,17
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)B 0-1680000119/2403/5—6,20
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 1-0690010228/3512/4—6,70
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)H 2-2641021118/2113/5—7,00
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlante WT 1-0900011229/4115/14—7,10
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)B 0-418000016/600/1—6,30
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)B 1-6730021230/3957/8——
25/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 2-0780000039/4412/6V—
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)H 1-1830000221/2912/6——
08/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)H 1-1850000128/4011/4——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com