Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandy MacIver

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sandy MacIver là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
42Đá chính
3.780Phút
100Cứu thua
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28282.5207422183%81%106,91
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—88720141570%50%006,81
CNCF WCC2025-2026—66540121886%—006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,91

Thủ môn

Cứu thua
74
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
14/15
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
990/1189 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
137/330 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/202 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/89 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/223 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/45 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandy MacIver · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 1-09020010/200——6,82
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-29040024/4801/1—5,99
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)T 2-09040217/320——7,90
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 3-29040017/250——6,12
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-19020041/440——6,86
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-09040028/3002/2—8,30
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 0-39030056/6300/1—5,54
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 2-19060039/4101/2—7,64
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 1-09040034/400——7,96
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 0-19011037/400——6,82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com