Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandro Lima

Ararat-Armenia FCTiền đạoBRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sandro Lima là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—5331210100——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221560013083%33%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandro Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3760010117/1902/9—6,08
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-4800120114/1805/12—6,54
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0901022016/1903/5V7,47
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-19000000—0——6,90
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-29000000—0—V6,12
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-18900000—0——6,70
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-28910000—0——7,09
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-09010000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-38710000—0——7,09
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Riga FCT 2-07200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 625 nghìn €2018: 675 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201322200 nghìn €
30/07/201524400 nghìn €
13/03/201625400 nghìn €
29/09/201625300 nghìn €
29/06/201726300 nghìn €
07/09/201726550 nghìn €
22/02/201827625 nghìn €
28/06/201827675 nghìn €
11/02/201928600 nghìn €
28/06/201928650 nghìn €
29/12/201929900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
25/12/202030450 nghìn €
15/03/202130400 nghìn €
20/05/202130325 nghìn €
16/01/202231375 nghìn €
09/06/202231375 nghìn €
26/12/202232350 nghìn €
22/06/202332250 nghìn €
19/10/202332250 nghìn €
28/12/202333250 nghìn €
25/03/202433250 nghìn €
12/06/202433200 nghìn €
15/10/202433175 nghìn €
26/06/202534150 nghìn €
17/12/202535150 nghìn €
27/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026AlvercaArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
01/08/2025Atletico Clube GoianienseAlvercaChuyển nhượng—
03/02/2025PendiksporAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
08/07/2024Manisa Futbol KulübüPendiksporChuyển nhượng—
31/07/2023Free playerManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
20/05/2023Gwangju Football ClubFree playerTrở lại—
19/06/2022GenclerbirligiGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/01/2021Tianjin Jinmen TigerGenclerbirligiChuyển nhượng—
01/09/2020GE AnápolisTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
27/07/2020Gil VicenteGE AnápolisCho mượn—
30/06/2019GE AnápolisGil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2019EstorilGE AnápolisCho mượn—
30/06/2018GE AnápolisEstorilChuyển nhượng—
29/06/2018ViseuGE AnápolisCho mượn—
24/08/2016GE AnápolisViseuChuyển nhượng—
29/06/2016GD ChavesGE AnápolisCho mượn—
30/06/2015GE AnápolisGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2015ViseuGE AnápolisCho mượn—
30/06/2014GE AnápolisViseuChuyển nhượng—
29/06/2014Rio AveGE AnápolisCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com