Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandro Kulenović

TorinoTiền đạoCRO
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sandro Kulenović là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
178Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—501102005375%35%007,03
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21680001050%30%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/16 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandro Kulenović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-027000006/601/5—6,43
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-126102104/601/6—7,67
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-135103208/1114/6—8,20
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-156001017/1404/15V6,04
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-217000000/101/1—6,33
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-2500000—00/2—6,54
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CarrareseT 1-012000001/212/5—6,29
25/05/2026Serie Avs JuventusH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 750 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201717100 nghìn €
04/07/201717100 nghìn €
29/06/201818100 nghìn €
24/01/201919500 nghìn €
28/06/201919650 nghìn €
15/09/2019191,6 triệu €
26/12/2019201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
26/07/202020750 nghìn €
27/12/202021850 nghìn €
09/06/2021211,0 triệu €
29/12/2021221,2 triệu €
21/03/2022221,5 triệu €
05/06/2022222,0 triệu €
07/11/2022222,0 triệu €
05/06/2023232,0 triệu €
17/12/2023241,5 triệu €
03/06/2024242,0 triệu €
22/12/2024254,0 triệu €
08/06/2025254,0 triệu €
21/12/2025264,0 triệu €
28/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dinamo ZagrebTorinoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026TorinoDinamo ZagrebCho mượn—
30/01/2026Dinamo ZagrebTorinoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
03/09/2023NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
30/08/2021Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2021RijekaDinamo ZagrebCho mượn—
20/09/2020Dinamo ZagrebRijekaChuyển nhượng—
01/09/2019Legia WarszawaDinamo ZagrebHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2018Juventus U19Legia WarszawaCho mượn—
20/07/2017Legia WarszawaJuventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Zagreb U18Legia WarszawaHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2014Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
28/08/2008NK Zagreb YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com