
Sandra Castelló Oliver là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Tiểu sử Sandra Castelló Oliver
Sandra Castelló Oliver là tiền vệ của Sevilla FC (nữ), mang quốc tịch Tây Ban Nha và sinh ngày 07/08/1993, hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 497 phút thi đấu, ghi nhận 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,44. Hồ sơ ghi cầu thủ cao 171 cm, nặng 58 kg. Cầu thủ thi đấu tại giải La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
497Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 497 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 72% | 68% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/251 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/72 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/76 | 3 | 11/17 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 4 | 8/12 | V | 6,24 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/53 | 8 | 15/21 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 6/8 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/39 | 2 | 6/10 | V | 5,98 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/2 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/13 | 0 | 1/5 | — | 5,66 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực47