
Sandile Mthethwa
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Sandile Mthethwa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 68% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/300 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/44 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandile Mthethwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | — | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/73 | 2 | 3/4 | — | 7,61 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 3/3 | — | 6,94 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 2/6 | V | 5,27 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 6/9 | — | 7,37 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 9/11 | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 5/7 | — | 7,29 |