Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sander Svendsen

Kristiansund BKTiền vệNOR
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sander Svendsen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.

Tiểu sử Sander Svendsen

Sander Svendsen là tiền vệ của câu lạc bộ Kristiansund BK, mang quốc tịch Norway và 29 tuổi, cao 172 cm, nặng 65 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 615 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/07/2026, từ Konyaspor đến Kristiansund BK, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—8761610112387%45%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/107 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
13/38 (34%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sander Svendsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-467001008/1001/3—5,80
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 1-3900000213/1515/8—6,44
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-8900020213/1502/7—6,22
07/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 2-0750000114/1426/10—6,31
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamH 2-2901032311/1312/5—8,20
17/08/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 0-1900030316/1902/4—6,62
10/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeT 2-169011018/911/6—7,15
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2450021012/1302/4—6,16
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-2100000—00/2—5,94
17/05/2026Süper Lig@ KayserisporB 1-290004017/802/2—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20141650 nghìn €
06/12/201417200 nghìn €
18/08/201518600 nghìn €
26/12/201518700 nghìn €
17/12/201619700 nghìn €
11/08/201720700 nghìn €
16/11/201720700 nghìn €
19/06/201820250 nghìn €
15/01/201921200 nghìn €
08/09/201922700 nghìn €
21/12/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
30/07/2020221,0 triệu €
30/12/202023800 nghìn €
02/01/202224800 nghìn €
19/06/202224600 nghìn €
08/12/202225600 nghìn €
28/06/202325700 nghìn €
14/12/202326700 nghìn €
11/06/202426600 nghìn €
03/09/202427650 nghìn €
11/12/202427650 nghìn €
17/06/202527700 nghìn €
14/12/202528700 nghìn €
20/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026KonyasporKristiansund BKChuyển nhượng—
01/01/2026VikingKonyasporChuyển nhượng—
29/08/2022Odense BKVikingChuyển nhượng—
30/12/2021Odd GrenlandOdense BKCho mượn—
30/08/2021Odense BKOdd GrenlandChuyển nhượng—
16/08/2021Odd GrenlandOdense BKCho mượn—
28/04/2021Odense BKOdd GrenlandChuyển nhượng—
30/12/2020BrannOdense BKCho mượn—
04/10/2020Odense BKBrannChuyển nhượng—
15/07/2019HammarbyOdense BKHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
14/07/2019Odd GrenlandHammarbyCho mượn—
25/03/2019HammarbyOdd GrenlandChuyển nhượng—
10/08/2017MoldeHammarbyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/10/2013Molde (Youth)MoldeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com