
Sander Johan Christiansen
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Sander Johan Christiansen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.751Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1751Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 20 | 1.661 | 1 | 0 | 2 | 30 | 7 | 80% | 58% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.661 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 574/715 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/166 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 43
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 5/7 | V | 6,23 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 2 | 8/11 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 3/4 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 7/13 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 38/43 | 2 | 4/8 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/45 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | 3/9 | V | 6,42 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 2 | 4/9 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/09/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực50