
Sander Hansen Sjokvist là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.088Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 10 | 908 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 71% | 53% | 1 | 1 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 908 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/324 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 17/74 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/55 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 4/6 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 4/5 | — | 5,76 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,89 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 5/9 | — | 5,67 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 7/10 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Start Kristiansand | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2019 | IK Start II | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IK Start Youth | IK Start II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Vigør Jugend | IK Start Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực32