
Sander Erik Kartum là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 3 | 222 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 0/4 | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 59 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 20/23 | 1 | 3/10 | — | 7,70 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Wellington Phoenix | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Brann | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/07/2023 | Kristiansund BK | Brann | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/01/2021 | Stjordals Blink | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2011 | Lånke IL | Stjordals Blink | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực34