
Sander Coopman
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sander Coopman là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Heur Tongeren.
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sander Coopman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 19/10/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/04/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.