Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samy Chouchane

DijonTiền vệTUN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Samy Chouchane là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9539230012882%54%004,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 4,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/245 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samy Chouchane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-4280010125/2802/4—6,27
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2901031123/3303/6—7,00
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1900011146/5834/5—6,29
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-3902044342/5145/10—9,08
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1660011142/4656/9—6,94
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1280021224/2900/3—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/202319250 nghìn €
18/12/202320250 nghìn €
26/12/202421325 nghìn €
17/06/202521300 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
24/05/202622300 nghìn €
20/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com