
Samuel Velasquez Uribe
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Samuel Velasquez Uribe là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Samuel Velasquez Uribe
Hậu vệ Samuel Velasquez Uribe, 23 tuổi, thi đấu cho Atletico Nacional Medellin và mang quốc tịch Colombia. Trong mùa 2026, Samuel có 21 trận ra sân với 1388 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,45. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2024), và hợp đồng kéo đến 30/12/2026. Chiều cao 174 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.388Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1388Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 17 | 11 | 1.028 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 86% | 51% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/468 (86%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/70 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/48 | 1 | 2/2 | — | 7,35 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/43 | 1 | 2/3 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/81 | 2 | 6/9 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/34 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/09/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực43