
Samuel Velasquez Uribe
Samuel Velasquez Uribe là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Samuel Velasquez Uribe
Samuel Velasquez Uribe là hậu vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho Atletico Nacional Medellin và có quốc tịch Colombia. Cầu thủ sinh ngày 29/05/2003, cao 174 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Samuel Velasquez Uribe có 23 trận ra sân với 1552 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,77. Tại Primera A Colombia, cầu thủ có 19 trận và 2 kiến tạo, còn ở Cúp Colombia có 4 trận cùng 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,0 triệu € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 13 | 1.192 | 0 | 0 | 2 | 12 | 5 | 87% | 51% | 2 | 0 | 6,77 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/567 (87%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/39 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 22 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 1/3 | — | 7,12 |
| 26/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 40/42 | 1 | 2/3 | — | 7,21 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/48 | 1 | 2/2 | — | 7,35 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/43 | 1 | 2/3 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/81 | 2 | 6/9 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/09/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực43