
Samuel Vazquez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Tiểu sử Samuel Vazquez
Samuel Vazquez là hậu vệ của Hercules, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 02/04/2001 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Spanish Primera División RFEF với 713 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Điểm trung bình trong mùa là 6,09. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến ngày 29/06/2027. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 2 | 0 | 0 | 13 | 4 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/220 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/112 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/33 | 5 | 9/13 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 8/17 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 2 | 13/16 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 6/16 | V | 6,70 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 4 | 7/13 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 7/11 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/30 | 1 | 8/15 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/24 | 5 | 10/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực28