Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Štefánik

Sport PodbrezovaTiền vệSVK
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Samuel Štefánik là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Sport Podbrezova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—432451001183%38%206,75
Slovak Cup2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/130 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Štefánik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 0-1770000436/4322/5V6,63
11/10/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-3630000024/2901/4V5,62
20/09/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 1-0600000027/3324/6—6,74
13/09/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1451011121/2500/3—8,02
16/05/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 2-032000007/1011/2—6,80
09/05/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2690011314/2116/7V6,29
04/05/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-3630000013/2411/2—5,21
25/04/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 2-1870000015/2637/8—6,42
18/04/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-2300000210/1133/6—6,56
11/04/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-522000012/511/3—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 325 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/201220150 nghìn €
13/06/201220300 nghìn €
06/12/201221325 nghìn €
11/06/201321500 nghìn €
10/02/201422500 nghìn €
24/12/201423400 nghìn €
08/06/201523400 nghìn €
13/12/201524375 nghìn €
27/03/201624300 nghìn €
23/07/201624300 nghìn €
20/01/201725250 nghìn €
04/07/201725250 nghìn €
15/01/201826200 nghìn €
02/07/201826200 nghìn €
24/06/201927175 nghìn €
09/07/202028100 nghìn €
23/02/202129150 nghìn €
29/06/202129200 nghìn €
30/12/202130200 nghìn €
13/06/202230150 nghìn €
15/12/202231275 nghìn €
20/06/202331300 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
27/03/202432225 nghìn €
06/06/202432150 nghìn €
26/12/202433125 nghìn €
19/06/202533100 nghìn €
18/12/202534100 nghìn €
17/05/202634100 nghìn €
10/09/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com