
Samuel Portugal là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 10/22 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | FC Porto | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Okhdood | FC Porto | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | FC Porto | Al Okhdood | Chuyển nhượng 0.21M € | 210 nghìn € |
| 31/08/2022 | Portimonense SC | FC Porto | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Portimonense U23 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Coritiba FC B | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Anapolis FC | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Coritiba SAF - PR | Anapolis FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Agua Santa SP Youth | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Coritiba SAF - PR | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | CA Metropolitano | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Coritiba SAF - PR | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Coritiba SAF - PR | Coritiba FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Coritiba FC B | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Coritiba PR U20 | Coritiba FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 160
- Chỉ số 238
- Chỉ số 454
- Chỉ số 351