
Samuel Obinaya
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Samuel Obinaya là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Tiểu sử Samuel Obinaya
Quốc tịch của tiền vệ Samuel Obinaya là Ukraine, và cầu thủ 21 tuổi này hiện thi đấu cho Bohemians Praha 1905. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 137 phút thi đấu, gồm 4 trận tại VĐQG Séc và 1 trận tại Cúp Séc. Cao 184 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 20/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ FK Jablonec sang Bohemians Praha 1905.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 57% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/3 | V | 6,66 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 1 | 1/1 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 2/5 | V | 5,65 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 6 | 6/11 | — | 5,59 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | — | — | 6,09 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | FK Jablonec | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | FK Jablonec | Metalist 1925 Kharkiv | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Metalist 1925 Kharkiv U19 | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Kharkiv U17 | Metalist 1925 Kharkiv U19 | Chuyển nhượng | — |